Dịch

toyshop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cửa hàng đồ chơidanh từA shop that sells toys.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toyshopDạng gốc (base form)
  2. toyshopsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • /
  • .

AI