Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
towy
tính từ
(adjective)
UK
/
t
əʊ
.
i
/
US
/
t
oʊ
.
i
/
Nghĩa chính
1
Có xơ (lanh, gai)
tính từ
Composed of, or resembling, tow (the fabric).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
towy
Dạng gốc
(base form)
more towy
So sánh hơn
(comparative)
most towy
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
tow
+
-y
Ví dụ
a
towy
mass
AI
1
Có xơ (lanh, gai)
1
Có xơ (lanh, gai)
1
Có xơ (lanh, gai)