Nghĩa chính
- Đề cập ngắn gọn, nhắc quađộng từngoại động từ (transitive)To mention briefly; to cursorily discuss.
- Đến nhanh, ghé quađộng từngoại động từ (transitive)To come or go to for a short time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- touch onNguyên thể (infinitive)
- touches onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- touched onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- touching onPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| touch on a subject | Đề cập đến một chủ đề | |
| touch oneselfđộng từ | động từ | Thủ dâm |
| touch one's forelockđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với tug one's forelock |
Xuất hiện ở từ khác
- touchkết hợpđề cập đến
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- , .
- .