totalizer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hoặc đồ vật có tổng sốdanh từA person or object that totals.
- Máy tổng hợp (máy cá cược)danh từA totalizator (betting machine).
- Máy cộngdanh từAn adding machine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- totalizerDạng gốc (base form)
- totalizersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha