totalisator
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bộ tổng, bộ đếm (thiết bị tự động ghi số tiền đặt cược vào các con ngựa đua để tổng số tiền có thể chia ra cho những người đặt cược vào con ngựa thắng cuộc)danh từthe computerised system which runs parimutuel betting, calculating payoff odds, displaying them, and producing tickets based on incoming bets.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- totalisatorDạng gốc (base form)
- totalisatorsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- club's , , 40- .
- , , .