totalize
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Kết hợp các bộ phận để tạo thành tổng thểđộng từTo combine parts to make a total.
- Coi hoặc hiểu một cái gì đó là phổ quát, bao trùm hoặc toàn diệnđộng từTo treat or construe something as universal, all-embracing, or comprehensive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- totalizeNguyên thể (infinitive)
- totalizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- totalizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- totalizingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ,
- ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa