Nghĩa chính
- Chứng trẹo cổdanh từkhông đếm được (uncountable)A medical condition in which the neck muscles contract, causing the neck to twist or jerk.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc torticollisTừ liên quan (related word)