Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudotorticollis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vị trí bất thường của đầu vì lý do mắt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
abnormal positioning of the head for ocular reasons
Nguồn gốc
(etymology)
pseudo-
+
torticollis
AI
1
Vị trí bất thường của đầu vì lý do mắt
1
Vị trí bất thường của đầu vì lý do mắt
1
Vị trí bất thường của đầu vì lý do mắt