Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tortícolis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/toɾˈtikolis/
Nghĩa chính
1
Tật vẹo cổ
danh từ
torticollis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
torticollis
Chứng trẹo cổ
AI
1
Tật vẹo cổ
1
Tật vẹo cổ
1
Tật vẹo cổ