Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
torsional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sự xe, (thuộc) sự vặn, (thuộc) sự xoắn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, or achieved using torsion
Họ từ
(word family)
cùng gốc
torsional
torsional
ly
Về mặt hoặc bằng phương tiện xoắn
trạng từ
non
torsional
Không xoắn
tính từ
cyclo
torsional
Liên quan đến, hoặc sản xuất cyclotorsion
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
torsion
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
torsional
Xoắn
AI
1
Sự xe
1
Sự xe
1
Sự xe