Dịch

torsional

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sự xe, (thuộc) sự vặn, (thuộc) sự xoắntính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or achieved using torsion

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI