Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cyclotorsional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến, hoặc sản xuất cyclotorsion
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or producing cyclotorsion
Nguồn gốc
(etymology)
cyclo-
+
torsional
AI
1
Liên quan đến
1
Liên quan đến
1
Liên quan đến