Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
torsional
tính từ
(adjective)
/toɾsjoˈnal/
Nghĩa chính
1
Xoắn
tính từ
torsional
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
torsional
Dạng gốc
(base form)
torsional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
torsional
Sự xe, (thuộc) sự vặn, (thuộc) sự xoắn
AI
1
Xoắn
1
Xoắn
1
Xoắn