Dịch

torr

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị áp suất tương đương với khoảng 0,001316 atm hoặc 133,3 pascaldanh từA unit of pressure that is equal to approximately 0.001316 atmospheres or 133.3 pascals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. torrDạng gốc (base form)
  2. torrsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạitorr
  2. từ tiếng Anh cổtorr
danh từ

Rút gọn từ Torricelli

Ngôn ngữ khác

AI