Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
torpedo-boat destroyer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tên cũ của tàu khu trục
danh từ
Former name of destroyer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
torpedo-boat destroyer
Dạng gốc
(base form)
torpedo-boat destroyer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
torpedo boat
+
destroyer
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
destroyer
torpedo
boat
AI
1
Tên cũ của tàu khu trục
1
Tên cũ của tàu khu trục
1
Tên cũ của tàu khu trục