topicality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất thời sựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being topical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- topicalityDạng gốc (base form)
- topicalitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- , ..