Dịch

topicality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất thời sựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being topical.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. topicalityDạng gốc (base form)
  2. topicalitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • , ..

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI