Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
top tube
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɒ
p
ˈ
t
uː
b
/
US
/ˈ
t
ɑ
p
ˈ
t
u
b
/
Nghĩa chính
1
Ống ngang của khung kim cương của xe đạp
danh từ
The horizontal tube of the diamond frame of a bicycle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
top tube
Dạng gốc
(base form)
top tube
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
top
+
tube
AI
1
Ống ngang của khung kim cương của xe đạp
1
Ống ngang của khung kim cương của xe đạp
1
Ống ngang của khung kim cương của xe đạp