Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tooth enamel
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
uː
θ
ɪ
ˈ
n
æ
m
ə
l
/
US
/ˈ
t
u
θ
ɪ
ˈ
n
æ
m
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Men răng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The hard, mineralized substance that makes up the visible part of teeth.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Men răng
enamel
Ví dụ
Tooth
enamel
is
the
hardest
substance
in
your
body
.
Tooth
enamel
is
mostly
composed
of
hydroxyapatite
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
esmalte
Men răng
AI
1
Men răng
1
Men răng
1
Men răng