Dịch

tooth enamel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Men răngdanh từkhông đếm được (uncountable)The hard, mineralized substance that makes up the visible part of teeth.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Men răng

Ví dụ

  • .
  • .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI