Dịch

toonophile

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bị hấp dẫn về thể chất bởi các nhân vật hoạt hìnhdanh từA person who is physically attracted to cartoon characters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toonophileDạng gốc (base form)
  2. toonophilesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . .

AI