Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bộ dụng cụ, hộp dụng cụdanh từA set of tools kept together, especially comprising all the tools suitable for some particular type of work.
- Bộ kỹ năng, vốn kỹ năngdanh từA set of personal abilities, skills, or resources to draw on.
- Bộ công cụ phần mềmdanh từA set of software tools or components.
- Bộ hướng dẫn, cẩm nangdanh từA set of guidelines or instructions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toolkitDạng gốc (base form)
- toolkitsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cẩm nang biểu tình
- A set of instructions that is used to organize a protest.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Lambert's Cycle-Rail , , - .Bài đánh giá bộ công cụ Cycle-Rail của Anthony Lambert rất thú vị đối với một người không đi xe đạp như tôi – đặc biệt là sự công nhận về hỗ trợ và cơ hội du lịch.
- .' DEBUG's .Disk Toolkit của Morgan Computing Co. là chương trình hoàn hảo cho những kẻ cuồng tốc độ muốn có cách linh hoạt hơn để khai thác sức mạnh của DEBUG.
- , .Đối với người chỉ có cái búa trong bộ dụng cụ, mọi vấn đề đều trông giống cái đinh.