tongued
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có hình lưỡitính từkhông so sánh (not comparable)Resembling a tongue.
- Có cách nói riêngtính từkhông so sánh (not comparable)Having a particular manner of speaking.
- Có móc kéotính từkhông so sánh (not comparable)Having a tongue for towing.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sharp-tonguedtính từ | tính từ | Ăn nói sắc sảo |
| loose-tonguedtính từ | tính từ | Ba hoa, nói năng bừa bãi |
| two-tonguedtính từ | tính từ | Có hai lưỡi; hai lưỡi |
| twi-tonguedtính từ | tính từ | Có hai lưỡi; hai lưỡi; (bằng cách mở rộng) lừa dối |
| many-tonguedtính từ | tính từ | Có nhiều lưỡi |
| long-tonguedtính từ | tính từ | Nói nhiều, ba hoa, đặc biệt là quá mức |
| foul-tonguedtính từ | tính từ | Ăn nói thô tục, ăn nói tục tĩu, ăn nói thô l |
| fork-tonguedtính từ | tính từ | Dối trá, lừa dối |
Họ từ (word family)
cùng gốc tonguedNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitonged
Ví dụ
- “ ,” .Gọi họ là “những chuyên gia dẻo miệng”, Kenner cho biết công việc của họ là đơn giản hóa và thao túng dữ liệu khoa học phức tạp để công chúng dễ tiếp nhận.