Dịch

tongued

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có hình lưỡitính từkhông so sánh (not comparable)Resembling a tongue.
  2. Có cách nói riêngtính từkhông so sánh (not comparable)Having a particular manner of speaking.
  3. Có móc kéotính từkhông so sánh (not comparable)Having a tongue for towing.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

sharp-tonguedtính từĂn nói sắc sảo
loose-tonguedtính từBa hoa, nói năng bừa bãi
two-tonguedtính từCó hai lưỡi; hai lưỡi
twi-tonguedtính từCó hai lưỡi; hai lưỡi; (bằng cách mở rộng) lừa dối
many-tonguedtính từCó nhiều lưỡi
long-tonguedtính từNói nhiều, ba hoa, đặc biệt là quá mức
foul-tonguedtính từĂn nói thô tục, ăn nói tục tĩu, ăn nói thô l
fork-tonguedtính từDối trá, lừa dối

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitonged

Ví dụ

  • “ ,” .Gọi họ là “những chuyên gia dẻo miệng”, Kenner cho biết công việc của họ là đơn giản hóa và thao túng dữ liệu khoa học phức tạp để công chúng dễ tiếp nhận.

AI