Dịch

tongsman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với tongmandanh từSynonym of tongman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tongsmanDạng gốc (base form)
  2. tongsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI