Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tonemic
tính từ
(adjective)
/
t
əʊ
ˈ
n
ɛ
m
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Của, hoặc liên quan đến thanh điệu hoặc một ngôn ngữ sử dụng thanh điệu
tính từ
of, or relating to tonemes or a language that uses tonemes
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tonemic
morpho
tonemic
Liên quan đến hình thái học
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
toneme
+
-ic
AI
1
Của
1
Của
1
Của