Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morphotonemic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hình thái học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to morphotonemics.
Nguồn gốc
(etymology)
morpho-
+
tonemic
AI
1
Liên quan đến hình thái học
1
Liên quan đến hình thái học
1
Liên quan đến hình thái học