Dịch

tombless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có mộ; không được chôn cấttính từkhông so sánh (not comparable)Without a tomb.

Họ từ (word family)

cùng gốc tombless

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ,
  • […] we’ll , , , , .

AI