Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toilful
tính từ
(adjective)
/ˈ
t
ɔɪ
l
f
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Vất vả, cực nhọc
tính từ
Producing or involving much toil; laborious.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toilful
Dạng gốc
(base form)
more toilful
So sánh hơn
(comparative)
most toilful
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
toil
+
-ful
Họ từ
(word family)
cùng gốc
toilful
toilful
ly
Một cách vất vả
trạng từ
toilful
ness
Trạng thái, chất lượng hoặc tình trạng làm việc chăm chỉ
danh từ
AI
1
Vất vả
1
Vất vả
1
Vất vả