Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
toilet table
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɔɪ
.
l
ə
t
ˈ
t
eɪ
b
l
̩/
US
/ˈ
t
ɔɪ
l
ə
t
ˈ
t
eɪ
b
l
̩/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bàn trang điểm
danh từ
A dressing table.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toilet table
Dạng gốc
(base form)
toilet table
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Her
low
bed
,
oak
dresser
,
and
toilet-table
could
be
tucked
out
of
view
with
a
flick
of
her
wrist
.
In
the
main
area
,
a
plain
,
solid
table
with
four
decent
chairs
took
up
one
wall
,
the
cast-iron
stove
and
window
the
other
.
Crockery
,
china
and
linens
;...
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tocador
Bàn trang điểm
coqueta
Bàn trang điểm
AI
1
Bàn trang điểm
1
Bàn trang điểm
1
Bàn trang điểm