Nghĩa chính
- Mặc hoặc che bởi một chiếc togatính từkhông so sánh (not comparable)Wearing or covered by a toga.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be-togaedtính từ | tính từ | Mặc một chiếc toga |
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc togaedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha