Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
togated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mặc áo choàng hoặc áo choàng; mặc áo choàng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Dressed in a toga or gown; wearing a gown; gowned.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
betogaed
togaed
togate
toged
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
togatus
AI
1
Mặc áo choàng hoặc áo choàng
1
Mặc áo choàng hoặc áo choàng
1
Mặc áo choàng hoặc áo choàng