Dịch

togated

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mặc áo choàng hoặc áo choàng; mặc áo choàngtính từkhông so sánh (not comparable)Dressed in a toga or gown; wearing a gown; gowned.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhtogatus

AI