Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tofurkey
danh từ
(noun)
UK
nguồn
US
/
t
oʊ
ˈ
f
ɝ
k
i
/
Nghĩa chính
1
Loại thịt thay thế giống gà tây, thường được làm từ đậu phụ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A meat substitute resembling turkey, usually made from tofu.
Nguồn gốc
(etymology)
tofu
+
turkey
Ví dụ
...
to
3
slices
of
smoked
tofurky
,
fresh
cracked
pepper
and
salt
...
AI
1
Loại thịt thay thế giống gà tây
1
Loại thịt thay thế giống gà tây
1
Loại thịt thay thế giống gà tây