Dịch

tofurkey

danh từ (noun)
UKnguồnUS/toʊˈfɝki/

Nghĩa chính

  1. Loại thịt thay thế giống gà tây, thường được làm từ đậu phụdanh từkhông đếm được (uncountable)A meat substitute resembling turkey, usually made from tofu.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ... 3 , ...

AI