Nghĩa chính
- Móng chândanh từThe thin, horny, transparent plate covering the upper surface of the end of a toe.
- Đóng đinh nghiêngđộng từngoại động từ (transitive)To fasten two pieces of lumber together by applying nails or screws into both boards at an angle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toenailNguyên thể (infinitive)
- toenailsSố nhiều (plural)
- toenailedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- toenailingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ingrown toenail | Móng chân mọc ngược | |
| toenail clippers | Bấm móng chân | |
| big toenaildanh từ | danh từ | Móng tay của ngón chân cái |
| large toenaildanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với big toenail |
| great toenaildanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với big toenail |
| little toenaildanh từ | danh từ | Móng tay của ngón chân út |
| devil's toenaildanh từ | danh từ | Gryphaea, một loại hàu đã tuyệt chủng |
| mermaid's toenaildanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với jingle shell |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- men’s .Các nhà khoa học đã kiểm tra hàm lượng thủy ngân ở những người đàn ông bằng cách nghiên cứu các mảnh móng chân lấy từ bàn chân của họ.
- .Tôi bị móng chân mọc ngược làm cho phát bực cả mình.
- .Tôi không tìm thấy bấm móng chân của mình.