Nghĩa chính
- Bản nhạc có nhịp điệu nổi bật khiến người ta cảm thấy buộc phải gõ ngón chândanh từA piece of music with a prominent beat, to which one feels compelled to tap their toes.
- Trò đùa được coi là hài hướcdanh từA joke which is found to be pleasingly humorous.
- Người đồng tính kín tiếng về xu hướng tình dục, đặc biệt là những người gạ gẫm tình dục đồng tínhdanh từA homosexual who is closeted regarding sexual orientation, especially one who solicits gay sex.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toe-tapperDạng gốc (base form)
- toe-tappersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- [] , , . , , .
- . .