tapper
B1danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Người tạo tiếng gõ nhẹdanh từOne who makes a tapping noise.
- Vũ công nhảy tap-dancedanh từA tap-dancer.
- Kẻ nghe lén, kẻ nghe trộmdanh từA wiretapper.
- Quả bóng nảy yếudanh từA weakly hit ground ball.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tapperDạng gốc (base form)
- tappersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| toe tapperdanh từ | danh từ | Bài hát tràn đầy năng lượng khiến người ta buộc phải nhảy theo |
| toe-tapperdanh từ | danh từ | Bản nhạc có nhịp điệu nổi bật khiến người ta cảm thấy buộc phải gõ ngón chân |
| till-tapperdanh từ | danh từ | Tên tội phạm lén lút cướp máy tính tiền của các cửa hàng, điển hình là trong khi đồng bọn đánh lạc hướng sự chú ý của nhân viên bán hàng |
| rubber tapperdanh từ | danh từ | Một người thu thập mủ từ cây cao su |
| wheel-tapper | Chưa có nghĩa | |
| toe-tapper wheeltapper | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Thiết bị lắc bộ kết hợp
- In early wireless telegraphs, a device used to shake loose the filings of a coherer.
Họ từ (word family)
cùng gốc tapperVí dụ
- . . , […]Tiếng gõ nhẹ từ cửa phòng vang lên. Ông Bob Sawyer nhìn bạn mình đầy ngụ ý rồi bảo người gõ cửa vào.
- Những ngón tay gõ nhẹ khiến cô ấy khó chịu.