tocher
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Của hồi môndanh từA dowry.
- Cung cấp của hồi mônđộng từngoại động từ (transitive)To supply with a dowry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc tocherNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Scotstocher
- từ tiếng Ireland trung đạitochar
Ví dụ
- […] , sister's .