Dịch

titfer

danh từ (noun)
UK/ˈtɪtfə/US/ˈtɪtfɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cái mũdanh từA hat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. titferDạng gốc (base form)
  2. titfersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • "Thee's , ," . " me're ! !" / "?" / " ! —!"

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI