Nghĩa chính
- Cái mũdanh từA hat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- titferDạng gốc (base form)
- titfersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- "Thee's , ," . " me're ! !" / "?" / " ! —!"
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha