Nghĩa chính
- Ăn miếng trả miếngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Equivalent retribution; an act of returning exactly what one gets; an eye for an eye.
- Mũdanh từA hat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tit for tatDạng gốc (base form)
- tit for tatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tit-for-tattính từ | tính từ | Có đặc tính lấy ác trả ác |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hà Landit voor dat“this for that”
- từ tiếng Pháptant pour tant“equal for equal”
Ví dụ
- . .
- / ‘ ’ […] ‘’ ‘’ 1930, .
- " ?" " ."
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc tit for tatTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha