titch
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người rất nhỏ; một đứa trẻ nhỏdanh từA very small person; a small child.
- Lượng nhỏdanh từA small amount.
- Lượng nhỏ của một cái gì đódanh từA small amount of something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- titchDạng gốc (base form)
- titchesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh cổticcen“young goat”
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạitechen
Ví dụ
- .
- ? .
- “... , .”
Họ từ (word family)
cùng gốc titchTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha