Dịch

titch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người rất nhỏ; một đứa trẻ nhỏdanh từA very small person; a small child.
  2. Lượng nhỏdanh từA small amount.
  3. Lượng nhỏ của một cái gì đódanh từA small amount of something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. titchDạng gốc (base form)
  2. titchesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh cổticcen“young goat”
danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạitechen

Ví dụ

  • .
  • ? .
  • “... , .”

Họ từ (word family)

cùng gốc titch
Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI