Dịch

tish

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bữa ăn lễ hội dành cho một sự kiện tôn giáo, đặc biệt là ngày Shabbatdanh từA festive meal for a religious event, especially Shabbat.
  2. Chết tiệtdanh từkhông đếm được (uncountable)shit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tishDạng gốc (base form)
  2. tishesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishטישtish“table”

Cùng gốc (doublet)deskdaisdiscdishdiscus

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • YPC's , .

AI