tipcat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trò chơi truyền thống dành cho trẻ em, trong đó một mảnh gỗ nhỏ nhọn ở hai đầu được lật nghiêng hoặc đánh bằng gậy hoặc gậy để khiến mảnh gỗ bay trong không khí càng xa càng tốtdanh từkhông đếm được (uncountable)A traditional children's game in which a small piece of wood pointed at both ends is tipped, or struck with a stick or bat, to make it travel through the air as far as possible.
- Mảnh gỗ được sử dụng trong trò chơi nàydanh từđếm được (countable)The wooden piece used in this game.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tipcatDạng gốc (base form)
- tipcatsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .