Dịch

catstick

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây gậy hoặc một cây gậy được sử dụng trong trò chơi tipcatdanh từđếm được (countable)A stick or club used in the game of tipcat.
  2. Trò chơi tipcatdanh từkhông đếm được (uncountable)The game of tipcat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catstickDạng gốc (base form)
  2. catsticksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI