tingling
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhói, râm ran, tê têtính từThat tingles
- Cảm giác tê, cảm giác râm randanh từA tingling sensation; pins and needles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tinglingDạng gốc (base form)
- tinglingsSố nhiều (plural)
- more tinglingSo sánh hơn (comparative)
- most tinglingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spine-tinglingtính từ | tính từ | Đáng sợ, thú vị hoặc phấn khởi |
| my spider sense is tinglingcụm từ | cụm từ | Trực giác của tôi (giác quan nhện) mách bảo tôi rằng có điều gì đó không ổn hoặc nguy hiểm đang xảy ra hoặc sắp xảy ra |
Họ từ (word family)
cùng gốc tinglingVí dụ
- cảm giác râm ran ở cổ tay
- .Da tôi đang râm ran.
- .Tay của họ đang tê râm ran.