tingle
C2động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Râm ran, ngứa ran, châm chíchđộng từnội động từ (intransitive)To feel a prickling or mildly stinging sensation.
- Tê tê, râm ran dễ chịuđộng từnội động từ (intransitive)To feel an ASMR response.
- Làm râm ran, làm ngứa ranđộng từngoại động từ (transitive)To cause to feel a prickling or mildly stinging sensation.
- Cảm giác râm ran, sự tê têdanh từA prickling or mildly stinging sensation; frisson.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- tingle with sthrun lên vì cái gì, râm ran vì cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spine-tinglingtính từ | tính từ | Đáng sợ, thú vị hoặc phấn khởi |
| my spider sense is tinglingcụm từ | cụm từ | Trực giác của tôi (giác quan nhện) mách bảo tôi rằng có điều gì đó không ổn hoặc nguy hiểm đang xảy ra hoặc sắp xảy ra |
| tingle immunity | Chưa có nghĩa |
11 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Danh từ (noun) 5
Gây râm ran dễ chịu
- ngoại động từ (transitive)To cause to feel an ASMR response.
Họ từ (word family)
cùng gốc tingleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitinglen
Ví dụ
- .Bàn tay tôi tê tê vì lạnh.
- Điều này làm tôi thấy râm ran
- .Kích thích vị giác của bạn với những món ăn ngoại lai này.