Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tinglingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của một cái gì đó ngứa ran
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of something that tingles.
Ví dụ
With
Lucy’s
hand
in
his
,
and
feeling
,
softly
feeling
of
its
soft
tinglingness
;
he
seemed
as
one
placed
in
linked
correspondence
with
the
summer
lightnings
;
and
by
sweet
shock
on
shock
,
receiving
intimating
fore-tastes
of
the
etherealest
delights
of
earth
.
AI
1
Chất lượng của một cái gì đó ngứa ran
1
Chất lượng của một cái gì đó ngứa ran
1
Chất lượng của một cái gì đó ngứa ran