Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
timework
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc làm tính giờ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Work for which a certain rate is paid per unit of time.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
timework
timework
er
Công nhân thực hiện công việc thời gian
danh từ
Từ liên quan
(related word)
piece work
Nguồn gốc
(etymology)
time
+
work
AI
1
Việc làm tính giờ
1
Việc làm tính giờ
1
Việc làm tính giờ