timesheet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tài liệu cho phép ghi lại số giờ làm việc của các nhiệm vụ khác nhau được sử dụng làm đầu vào cho các quy trình tính lương, kế toán dự án hoặc thanh toán cho khách hàngdanh từA document that allows for the recording of hours worked on various tasks that is used as input for payroll, project accounting or client billing processes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- timesheetDạng gốc (base form)
- timesheetsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc timesheetTừ liên quan (related word)