Dịch

time tracking

danh từ (noun)
US/ˈtaɪm ˈtɹækɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Biên bản ghi lại thời giờ làm việc của người lao động trong công ty, tổ chức nhằm đảm bảo việc trả lương chính xácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A written record of the working hours of the employees of a company or organization in order to ensure accurate compensation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. time trackingDạng gốc (base form)
  2. time trackingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

time-tracking softwaredanh từChương trình hoặc ứng dụng cho phép người dùng ghi lại lượng thời gian dành cho các nhiệm vụ hoặc dự án

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • .

AI