Dịch

timeout

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thời gian chờ tối đadanh từThe allowed maximal time for a process to end normally.
  2. Thời gian ngắt, ngắt quãngdanh từThe intentional termination of an incomplete task after a time limit considered long enough for it to end normally.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. timeoutDạng gốc (base form)
  2. timeoutsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

TV timeoutdanh từThời gian tạm dừng diễn ra trong một trận đấu thể thao trên truyền hình, trong đó đồng hồ thi đấu bị dừng trong một khoảng thời gian để quảng cáo truyền hình phát sóng trước khi trận đấu tiếp tục. Sự chậm trễ thường xảy ra sau khi có tiếng còi hoặc việc dừng trận đấu khác xảy ra chứ không phải là sự can thiệp vào lối chơi
session timeoutThời gian chờ phiên

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Kết nối của tôi quá chậm đến mức tôi liên tục nhận được lỗi quá thời gian khi cố gắng xem các trang Web.

AI