Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với timelinedanh từSynonym of timeline (“an individual universe or reality”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- time trackDạng gốc (base form)
- time tracksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| time trackingdanh từ | danh từ | Biên bản ghi lại thời giờ làm việc của người lao động trong công ty, tổ chức nhằm đảm bảo việc trả lương chính xác |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa