Dịch

time track

danh từ (noun)
US/ˈtaɪm ˈtɹæk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với timelinedanh từSynonym of timeline (“an individual universe or reality”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. time trackDạng gốc (base form)
  2. time tracksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

time trackingdanh từBiên bản ghi lại thời giờ làm việc của người lao động trong công ty, tổ chức nhằm đảm bảo việc trả lương chính xác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI