Dịch

tilling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc cày bừa, việc làm đấtdanh từThe act of one who tills.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tillingDạng gốc (base form)
  2. tillingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

till-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạityllynge
  2. từ tiếng Anh cổtilung
động từ

till-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạitillynge
  2. từ tiếng Anh cổtiliende

AI