Nghĩa chính
- Chim ưng đựcdanh từA male hawk or falcon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tiercelDạng gốc (base form)
- tiercelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tiercel gentle | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , supple-winged, .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitercel
- từ tiếng Pháp cổterçuel
- từ tiếng Latinh muộntertiolus