Dịch

formel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con diều hâu hoặc đại bàng cái trưởng thànhdanh từAn adult female hawk or eagle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. formelDạng gốc (base form)
  2. formelsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • "... , “ ,” , , ..."
  • " gryphon's , , . formel's , ."

Họ từ (word family)

cùng gốc formel

AI